menu_book
見出し語検索結果 "phương Tây" (1件)
phương Tây
日本語
名西側諸国、西洋
Truyền thông phương Tây về tình trạng Mỹ ngày càng thiếu tên lửa phòng không.
西側メディアは、米国が防空ミサイル不足に陥っている状況について報じた。
swap_horiz
類語検索結果 "phương Tây" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "phương Tây" (3件)
các biện pháp trừng phạt của phương Tây là nguyên nhân lớn nhất bào mòn nguồn doanh thu.
西側の制裁措置が収入源を侵食する最大の原因である。
Sự cai trị của vua có quan điểm thân phương Tây.
その支配は親西欧的な見解を持っていた。
Truyền thông phương Tây về tình trạng Mỹ ngày càng thiếu tên lửa phòng không.
西側メディアは、米国が防空ミサイル不足に陥っている状況について報じた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)